Cụm từ đi cùng với: sausage
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “sausage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sausage”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépbologna sausagelogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
sausage skewerlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
fried sausagelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
sausage peglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
pork sausagelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
sausage rollslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
sausage makerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
sausage grinderlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
sausage meatlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
hams sausagelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
sausage stufferlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “sausage”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.