Cụm từ đi cùng với: saturday
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “saturday”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “saturday”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsaturday reviewlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 923 lần
saturday afternoonlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.730 lần
saturday afternoonslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 250 lần
saturday eveninglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.716 lần
saturday nightlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.475 lần
saturday nightslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
saturday eveningslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
saturday morninglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.635 lần
saturday aprillogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
saturday julylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
saturday the thlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 553 lần
saturday to mondaylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 126 lần
Đối chiếu cách dùng của “saturday”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.