Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sarcastic

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “sarcastic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sarcastic”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
sarcastic smilelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 558 lần
sarcastic remarkslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
sarcastic sneerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
sarcastic grinlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
sarcastic emphasislogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
sarcastic commentslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
slightly sarcasticlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
sarcastic rejoinderlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
sarcastic tonelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần

Đối chiếu cách dùng của “sarcastic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.