Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sandwich

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “sandwich”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sandwich”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
sandwich islandslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 826 lần
sandwich islanderslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
ham sandwichlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
sandwich islanderlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
caviare sandwichlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
cress sandwichlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
sandwich isleslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “sandwich”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.