Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sale

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “sale”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sale”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
exposed for salelogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 303 lần
offered for salelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 562 lần
auction salelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
bill of salelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 426 lần
sale taxlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
sale by auctionlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 89 lần
advertised for salelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 74 lần
rummage salelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần

Đối chiếu cách dùng của “sale”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.