E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sailor

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “sailor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sailor”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
shipwrecked sailorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
british sailorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 414 lần
english sailorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 640 lần
common sailorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 519 lần
old sailorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.736 lần
drunken sailorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
sinbad the sailorlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 128 lần

Đối chiếu cách dùng của “sailor”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.