Cụm từ đi cùng với: sail
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sail”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sail”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépstudding saillogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 978 lần
set saillogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.679 lần
shorten saillogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 680 lần
topgallant saillogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 483 lần
top saillogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 891 lần
ship saillogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 972 lần
sail vessellogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 645 lần
sail awaylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.865 lần
sail vesselslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 490 lần
gallant saillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 455 lần
plain saillogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 619 lần
white saillogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.361 lần
Đối chiếu cách dùng của “sail”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.