E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sage

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sage”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
malcolm sagelogDice 10.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 821 lần
sage brushlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 638 lần
le sagelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 435 lần
sage henslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
sage portlocklogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
sage publicationslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
sage henlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
sage of antiquitylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 46 lần
sage merlinlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
venerable sagelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
sage bushlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
sage counselslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần

Đối chiếu cách dùng của “sage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.