Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rural

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rural”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rural”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rural districtslogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 624 lần
rural areaslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 820 lần
rural communitieslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
rural sportslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
rural populationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
rural districtlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
rural populationslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
rural scenerylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
rural deanlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
rural economylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
rural schoolslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
rural occupationslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của “rural”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.