E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: runaway

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “runaway”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “runaway”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
runaway bunnylogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
runaway niggerlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
runaway slavelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
runaway slaveslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
runaway negroeslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
runaway matchlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
runaway convictlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
runaway apprenticelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
runaway niggerslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
runaway convictslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần

Đối chiếu cách dùng của “runaway”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.