Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rudimentary

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “rudimentary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rudimentary”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
rudimentary organslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
rudimentary cotyledonslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
rudimentary leafletslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “rudimentary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.