Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rubbish

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “rubbish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rubbish”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
heaps of rubbishlogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 162 lần
heap of rubbishlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 224 lần
rubbish heapslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
rubbish heaplogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
piles of rubbishlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 46 lần
pile of rubbishlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 81 lần

Đối chiếu cách dùng của “rubbish”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.