Cụm từ đi cùng với: royal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “royal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “royal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéproyal highnesslogDice 10.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.665 lần
palais royallogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.379 lần
royal navylogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.305 lần
port royallogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.713 lần
royal familylogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.401 lần
royal academylogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.167 lần
royal societylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.296 lần
royal palacelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.508 lần
royal artillerylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 581 lần
royal institutionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 526 lần
royal commissionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 578 lần
royal authoritylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 657 lần
Đối chiếu cách dùng của “royal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.