Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rough

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rough”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rough”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rough weatherlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 732 lần
rough hewnlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
rough usagelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 324 lần
rough riderslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
rough stoneslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 416 lần
rough draftlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
rough treatmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 345 lần
rough handlinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
rough surfacelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 390 lần
rough sketchlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 225 lần
rough shodlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
rough stonelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 480 lần

Đối chiếu cách dùng của “rough”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.