Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rotation

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rotation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rotation”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
isoclinic rotationlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
axis of rotationlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 169 lần
earth's rotationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
clockwise rotationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
rotation of cropslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 67 lần
diurnal rotationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
rotation matriceslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
crop rotationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
rotation matrixlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
rotation axislogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
optical rotationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
hyperbolic rotationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “rotation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.