E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rosy

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rosy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rosy”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rosy cheekedlogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 765 lần
rosy cheekslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.045 lần
rosy huelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
rosy tintlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
rosy glowlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
rosy flushlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
rosy lipslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 798 lần
rosy cheeklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286 lần
rosy facedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
rosy tintslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
plump rosylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
rosy dawnlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần

Đối chiếu cách dùng của “rosy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.