Cụm từ đi cùng với: room
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “room”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “room”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdrawing roomlogDice 10.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41.365 lần
dining roomlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20.812 lần
sitting roomlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.011 lần
entered the roomlogDice 9.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 13.838 lần
left the roomlogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18.692 lần
dressing roomlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.793 lần
next roomlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.527 lần
across the roomlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 5.212 lần
adjoining roomlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.220 lần
ball roomlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.371 lần
leave the roomlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.481 lần
round the roomlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.538 lần
Đối chiếu cách dùng của “room”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.