Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ritual

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “ritual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ritual”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
mating rituallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
satanic rituallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
sacrificial rituallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
ritual observanceslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
initiation rituallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
religious rituallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần

Đối chiếu cách dùng của “ritual”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.