Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rise

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rise”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rise abovelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.506 lần
sun riselogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.960 lần
rise uplogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16.904 lần
rise sunlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.863 lần
rise higherlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.295 lần
moon riselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.064 lần
rise slowlylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.996 lần
smoke riselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.612 lần
rise groundlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.941 lần
spirits riselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.453 lần
gave riselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.314 lần
rise highlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.893 lần

Đối chiếu cách dùng của “rise”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.