E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rim

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “rim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rim”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
rim nezlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
embryonic rimlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
outer rimlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
horizon's rimlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
bouts rimlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
crater rimlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
lucio rimlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “rim”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.