Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rhyme

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “rhyme”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rhyme”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
nursery rhymelogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần
doggerel rhymelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
runic rhymelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
rhyme dictionarylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
busta rhymelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
rhyme coupletslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
jingling rhymelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “rhyme”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.