Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: reward

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “reward”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “reward”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
amply rewardlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
extrinsic rewardlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
reward offeredlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 450 lần
external rewardlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
offering a rewardlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 217 lần
richly rewardlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
liberally rewardlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
reap the rewardlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 127 lần
liberal rewardlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
offered a rewardlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 280 lần

Đối chiếu cách dùng của “reward”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.