Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: revolutionary

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “revolutionary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “revolutionary”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
revolutionary tribunallogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 299 lần
socialist revolutionarylogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
revolutionary committeelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
revolutionary warlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.072 lần
counter revolutionarylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
revolutionary committeeslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
revolutionary movementlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
revolutionary tribunalslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
islamic revolutionarylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
ante revolutionarylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
revolutionary propagandalogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
revolutionary warslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần

Đối chiếu cách dùng của “revolutionary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.