Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: revenue

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “revenue”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “revenue”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
revenue cutterlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 336 lần
internal revenuelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
marginal revenuelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
tax revenuelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
surplus revenuelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
annual revenuelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
source of revenuelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 246 lần
advertising revenuelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
total revenuelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
generate revenuelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
revenue cutterslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
sources of revenuelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 111 lần

Đối chiếu cách dùng của “revenue”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.