Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: retail

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “retail”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “retail”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
retail outletslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
retail dealerslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
retail saleslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
retail storeslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
retail dealerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
retail shopkeeperslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
retail bankinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
retail pricelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
retail grocerylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
wholesale retaillogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
retail tradesmanlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
retail priceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần

Đối chiếu cách dùng của “retail”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.