Cụm từ đi cùng với: respiratory
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “respiratory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “respiratory”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcardio respiratorylogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
respiratory infectionslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
respiratory tractlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
respiratory acidosislogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
respiratory syndromelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
respiratory infectionlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
respiratory organslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
respiratory dropletslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
acute respiratorylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
respiratory alkalosislogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
respiratory illnesseslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
respiratory diseaseslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
Đối chiếu cách dùng của “respiratory”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.