Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: respiration

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “respiration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “respiration”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
cellular respirationlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
aerobic respirationlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
anaerobic respirationlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
artificial respirationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
organs of respirationlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
impeded respirationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “respiration”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.