Cụm từ đi cùng với: resolution
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “resolution”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “resolution”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépdesperate resolutionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 331 lần
conflict resolutionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 272 lần
firm resolutionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
sudden resolutionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 485 lần
spatial resolutionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
dogged resolutionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
virtuous resolutionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
dispute resolutionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
heroic resolutionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
joint resolutionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
Đối chiếu cách dùng của “resolution”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.