Cụm từ đi cùng với: resistance
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “resistance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “resistance”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépresistance inductancelogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 943 lần
internal resistancelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.046 lần
resistance traininglogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 776 lần
coil's resistancelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
calculate the resistancelogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 406 lần
insulin resistancelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
desperate resistancelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 448 lần
net resistancelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 330 lần
non resistancelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 413 lần
obstinate resistancelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
stubborn resistancelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
total resistancelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
Đối chiếu cách dùng của “resistance”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.