Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: resilience

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “resilience”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “resilience”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
psychological resiliencelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
academic resiliencelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
resilience simulatorlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
emotional resiliencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
ecological resiliencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
fostering resiliencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
promoting resiliencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “resilience”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.