Cụm từ đi cùng với: resignation
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “resignation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “resignation”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghéppious resignationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
sigh of resignationlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 147 lần
Đối chiếu cách dùng của “resignation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.