Cụm từ đi cùng với: residue
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “residue”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “residue”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgaseous residuelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
cysteine residuelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
histidine residuelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
lysine residuelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
acid residuelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
hydrophobic residuelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
tyrosine residuelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
threonine residuelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
serine residuelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
glucose residuelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
proline residuelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
liquid residuelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
Đối chiếu cách dùng của “residue”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.