Cụm từ đi cùng với: residential
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “residential”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “residential”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépresidential tenancieslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
residential areaslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
residential neighborhoodslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
residential roofinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
residential housinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
residential segregationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
residential suburblogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “residential”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.