Cụm từ đi cùng với: residence
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “residence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “residence”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghéppermanent residencelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 291 lần
temporary residencelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
palatial residencelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
official residencelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
royal residencelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
private residencelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 435 lần
summer residencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 371 lần
suburban residencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
residence abroadlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
governor's residencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
Đối chiếu cách dùng của “residence”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.