Cụm từ đi cùng với: reservoir
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “reservoir”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reservoir”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépynez reservoirlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
distributing reservoirlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
croton reservoirlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
inexhaustible reservoirlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
subterranean reservoirlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “reservoir”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.