Cụm từ đi cùng với: reserve
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “reserve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reserve”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéprights reservelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.370 lần
federal reservelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 502 lần
reserve fundlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
clergy reservelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
maidenly reservelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
reserve seatslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
reserve artillerylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
naval reservelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
Đối chiếu cách dùng của “reserve”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.