Cụm từ đi cùng với: reservation
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “reservation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reservation”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépmental reservationlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 399 lần
klamath reservationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
ronde reservationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
navajo reservationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
mescalero reservationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
umatilla reservationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
indian reservationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 199 lần
Đối chiếu cách dùng của “reservation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.