Cụm từ đi cùng với: resent
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “resent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “resent”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépresent the intrusionlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 77 lần
bitterly resentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
inclined to resentlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 201 lần
resent the insultlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần
resent the imputationlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 41 lần
resent the affrontlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 42 lần
disposed to resentlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 121 lần
resent the indignitylogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 32 lần
Đối chiếu cách dùng của “resent”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.