E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: resemble

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “resemble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “resemble”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
closely resemblelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.250 lần
strongly resemblelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 425 lần
somewhat resemblelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 915 lần
exactly resemblelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 474 lần
greatly resemblelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 368 lần
nearly resemblelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 458 lần
strikingly resemblelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
respects resemblelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần

Đối chiếu cách dùng của “resemble”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.