E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: research

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “research”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “research”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
scientific researchlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 863 lần
research suggestslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 713 lần
recent researchlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 528 lần
research showslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 577 lần
further researchlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.080 lần
research indicateslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 294 lần
research institutelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
research projectslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
research conductedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 335 lần
empirical researchlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
research findingslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
research projectlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần

Đối chiếu cách dùng của “research”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.