E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: reputation

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “reputation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “reputation”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
literary reputationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
enviable reputationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
unblemished reputationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
spotless reputationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
established reputationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
professional reputationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần

Đối chiếu cách dùng của “reputation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.