Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: reproduction

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “reproduction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “reproduction”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
asexual reproductionlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
sexual reproductionlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
photographic reproductionlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
facsimile reproductionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
woodcut reproductionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
exact reproductionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
lithographic reproductionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
vegetative reproductionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “reproduction”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.