Cụm từ đi cùng với: reprint
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “reprint”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reprint”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépaugustan reprintlogDice 10.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
kraus reprintlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
annotated reprintlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
facsimile reprintlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
simile reprintlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “reprint”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.