Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: reporter

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “reporter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “reporter”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
wikinews reporterlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
newspaper reporterlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
hollywood reporterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
cub reporterlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của “reporter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.