Cụm từ đi cùng với: repetition
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “repetition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “repetition”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépfrequent repetitionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 270 lần
endless repetitionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
vocabularies for repetitionlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
constant repetitionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
monotonous repetitionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
incessant repetitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của “repetition”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.