Cụm từ đi cùng với: repair
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “repair”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “repair”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghéprepair damageslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 419 lần
repair the damagelogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 423 lần
repair thitherlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 334 lần
dna repairlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
undergoing repairlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
repair the damageslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 119 lần
errors repairlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
thorough repairlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
repair the injurylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 142 lần
repair the mischieflogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 150 lần
Đối chiếu cách dùng của “repair”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.