Cụm từ đi cùng với: renewal
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “renewal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “renewal”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghéprenewal of hostilitieslogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 86 lần
urban renewallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
lease renewallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của “renewal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.