Cụm từ đi cùng với: remit
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “remit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “remit”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépremit by postallogDice 8.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 65 lần
relapsing remitlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
bilious remitlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “remit”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.