Cụm từ đi cùng với: remember
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “remember”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “remember”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépsuddenly rememberlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.691 lần
don't rememberlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.394 lần
remember rightlylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 770 lần
well rememberlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.915 lần
remember seeinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 927 lần
remember hearinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 741 lần
cannot rememberlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.212 lần
can't rememberlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 874 lần
Đối chiếu cách dùng của “remember”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.