Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: remedy

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “remedy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “remedy”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
infallible remedylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
sovereign remedylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
effectual remedylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
desperate remedylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
herbal remedylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
heroic remedylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
efficacious remedylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần

Đối chiếu cách dùng của “remedy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.